Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
Ứng dụng Japan Travel sẽ hỗ trợ du khách quốc tế du lịch đến Nhật Bản với khả năng định hướng hiệu quả nhất. Bạn có thể tìm thấy các điểm tham quan, lên kế hoạch cho hành trình, đặt chỗ và tìm kiếm lộ trình khi thực sự đi du lịch. Nội dung hỗ trợ 13 ngôn ngữ.
app image
Phần trên của tìm lộ trình

도야마 → 와타나베 미용실

Xuất phát lúc
23:42 05/21, 2024
  1. 1
    00:07 - 09:46
    9h 39min JPY 12.130 IC JPY 12.121 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    도야마
    富山
    Ga
    North Exit
    00:07
    00:10
    Toyama Sta. North Exit
    富山駅北口
    Trạm Xe buýt
    2番のりば
    00:10
    07:15
    VIP Lounge Tokyo Sta. Yaesu North Exit
    VIPラウンジ東京駅八重洲北口
    Trạm Xe buýt
    降車専用
    07:15
    07:22
    Nihombashi
    日本橋(東京都)
    Ga
    Exit D3
    timetable Bảng giờ
    07:24
    07:32
    Asakusa
    浅草
    Ga
    timetable Bảng giờ
    07:50
    09:30
    Shimoimaichi
    下今市
    Ga
    09:30
    09:33
    Tobu Shimo Imaichi Sta.
    東武下今市駅
    Trạm Xe buýt
    09:35
    09:45
    Omuro Nishihara
    大室西原
    Trạm Xe buýt
    09:45
    09:46
  2. 2
    00:07 - 09:46
    9h 39min JPY 12.380 IC JPY 12.362 Đổi tàu 4 lần
    cancel cancel
    도야마
    富山
    Ga
    North Exit
    00:07
    00:10
    Toyama Sta. North Exit
    富山駅北口
    Trạm Xe buýt
    2番のりば
    00:10
    06:25
    Shinjuku Expressway Bus Terminal
    バスタ新宿〔新宿駅新南口〕
    Trạm Xe buýt
    06:25
    06:33
    Shinjuku
    新宿
    Ga
    Koshu-kaido Fare Exit
    timetable Bảng giờ
    06:36
    06:45
    Ebisu(Tokyo)
    恵比寿(東京都)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    06:54
    07:37
    Kita-senju
    北千住
    Ga
    timetable Bảng giờ
    08:03
    09:30
    Shimoimaichi
    下今市
    Ga
    09:30
    09:33
    Tobu Shimo Imaichi Sta.
    東武下今市駅
    Trạm Xe buýt
    09:35
    09:45
    Omuro Nishihara
    大室西原
    Trạm Xe buýt
    09:45
    09:46
  3. 3
    00:07 - 09:46
    9h 39min JPY 12.150 IC JPY 12.132 Đổi tàu 5 lần
    cancel cancel
    도야마
    富山
    Ga
    North Exit
    00:07
    00:10
    Toyama Sta. North Exit
    富山駅北口
    Trạm Xe buýt
    2番のりば
    00:10
    06:25
    Shinjuku Expressway Bus Terminal
    バスタ新宿〔新宿駅新南口〕
    Trạm Xe buýt
    06:25
    06:33
    Shinjuku
    新宿
    Ga
    Koshu-kaido Fare Exit
    timetable Bảng giờ
    06:36
    06:45
    Ebisu(Tokyo)
    恵比寿(東京都)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    06:57
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Kita-senju
    北千住
    Ga
    07:48
    Nishiarai
    西新井
    Ga
    timetable Bảng giờ
    07:51
    08:21
    Kasukabe
    春日部
    Ga
    timetable Bảng giờ
    08:25
    09:30
    Shimoimaichi
    下今市
    Ga
    09:30
    09:33
    Tobu Shimo Imaichi Sta.
    東武下今市駅
    Trạm Xe buýt
    09:35
    09:45
    Omuro Nishihara
    大室西原
    Trạm Xe buýt
    09:45
    09:46
  4. 4
    06:22 - 10:57
    4h 35min JPY 14.030 IC JPY 14.022 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    도야마
    富山
    Ga
    timetable Bảng giờ
    06:22
    08:04
    Omiya (Saitama)
    大宮(埼玉県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    08:14
    08:51
    Kurihashi
    栗橋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    09:13
    10:39
    Shimoimaichi
    下今市
    Ga
    10:39
    10:44
    Higashicho (Nikko)
    東町(日光市)
    Trạm Xe buýt
    10:44
    10:56
    Omuro Nishihara
    大室西原
    Trạm Xe buýt
    10:56
    10:57
  5. 5
    23:42 - 05:15
    5h 33min JPY 191.300
    cancel cancel
    도야마
    富山
    23:42
    05:15
Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
japanTravelIcon
Giúp bạn di chuyển bằng xe lửa và tàu điện ngầm.
zoom bar parts
close

Thông tin trên trang web này có hữu ích không?

bad

Vô ích

normal

Thông tin không đủ

good

Hữu ích

Cảm ơn bạn đã trả lời. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực cải thiện chất lượng của mình.