Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
Ứng dụng Japan Travel sẽ hỗ trợ du khách quốc tế du lịch đến Nhật Bản với khả năng định hướng hiệu quả nhất. Bạn có thể tìm thấy các điểm tham quan, lên kế hoạch cho hành trình, đặt chỗ và tìm kiếm lộ trình khi thực sự đi du lịch. Nội dung hỗ trợ 13 ngôn ngữ.
app image
Phần trên của tìm lộ trình

하코다테 → 고리야마 유락스 아타미

Xuất phát lúc
08:09 04/28, 2024
  1. 1
    08:59 - 14:43
    5h 44min JPY 20.330 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    하코다테
    函館
    Ga
    timetable Bảng giờ
    08:59
    09:18
    Shin-Hakodate-Hokuto
    新函館北斗
    Ga
    timetable Bảng giờ
    09:35
    11:43
    Morioka
    盛岡
    Ga
    timetable Bảng giờ
    12:08
    14:05
    Koriyama(Fukushima)
    郡山(福島県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    14:15
    14:32
    Bandaiatami
    磐梯熱海
    Ga
    14:32
    14:43
  2. 2
    08:59 - 14:50
    5h 51min JPY 20.500 Đổi tàu 4 lần
    cancel cancel
    하코다테
    函館
    Ga
    timetable Bảng giờ
    08:59
    09:18
    Shin-Hakodate-Hokuto
    新函館北斗
    Ga
    timetable Bảng giờ
    09:35
    11:43
    Morioka
    盛岡
    Ga
    timetable Bảng giờ
    12:08
    14:05
    Koriyama(Fukushima)
    郡山(福島県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    14:15
    14:32
    Bandaiatami
    磐梯熱海
    Ga
    14:32
    14:34
    Atami Sta. (Bandaiatami)
    熱海駅〔磐梯熱海〕
    Trạm Xe buýt
    14:46
    14:48
    Koriyama Yracs Atami
    郡山ユラックス熱海
    Trạm Xe buýt
    14:48
    14:50
  3. 3
    10:21 - 15:44
    5h 23min JPY 20.540 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    하코다테
    函館
    Ga
    timetable Bảng giờ
    10:21
    10:43
    Shin-Hakodate-Hokuto
    新函館北斗
    Ga
    timetable Bảng giờ
    10:53
    13:29
    Sendai
    仙台
    Ga
    timetable Bảng giờ
    14:00
    14:36
    Koriyama(Fukushima)
    郡山(福島県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    15:15
    15:33
    Bandaiatami
    磐梯熱海
    Ga
    15:33
    15:44
  4. 4
    08:59 - 15:44
    6h 45min JPY 21.300 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    하코다테
    函館
    Ga
    timetable Bảng giờ
    08:59
    09:18
    Shin-Hakodate-Hokuto
    新函館北斗
    Ga
    timetable Bảng giờ
    09:35
    12:29
    Sendai
    仙台
    Ga
    West Exit
    12:29
    12:39
    Sendai Sta. (Highway Bus)
    仙台駅前〔高速バス〕
    Trạm Xe buýt
    40番のりば
    12:45
    14:45
    Kōriyama Station
    郡山駅前(福島県)
    Trạm Xe buýt
    14:45
    14:53
    Koriyama(Fukushima)
    郡山(福島県)
    Ga
    Bus Terminal Exit(West Exit)
    timetable Bảng giờ
    15:15
    15:33
    Bandaiatami
    磐梯熱海
    Ga
    15:33
    15:44
  5. 5
    08:09 - 18:20
    10h 11min JPY 197.200
    cancel cancel
    하코다테
    函館
    08:09
    18:20
Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
japanTravelIcon
Giúp bạn di chuyển bằng xe lửa và tàu điện ngầm.
zoom bar parts
close

Thông tin trên trang web này có hữu ích không?

bad

Vô ích

normal

Thông tin không đủ

good

Hữu ích

Cảm ơn bạn đã trả lời. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực cải thiện chất lượng của mình.