Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
Ứng dụng Japan Travel sẽ hỗ trợ du khách quốc tế du lịch đến Nhật Bản với khả năng định hướng hiệu quả nhất. Bạn có thể tìm thấy các điểm tham quan, lên kế hoạch cho hành trình, đặt chỗ và tìm kiếm lộ trình khi thực sự đi du lịch. Nội dung hỗ trợ 13 ngôn ngữ.
app image
Phần trên của tìm lộ trình

โออิตะ → ซันเป

Xuất phát lúc
01:11 04/28, 2024
  1. 1
    05:12 - 10:43
    5h 31min JPY 20.060 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    โออิตะ
    大分
    Ga
    timetable Bảng giờ
    05:12
    06:41
    Kokura(Fukuoka)
    小倉(福岡県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    06:52
    09:55
    Nagoya
    名古屋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    10:05
    10:32
    Gifu
    岐阜
    Ga
    Nagara Exit
    10:32
    10:36
    JR Gifu Station (North Exit)
    JR岐阜駅前〔北口〕
    Trạm Xe buýt
    14番のりば
    10:37
    10:42
    Tetsumeicho (Bus)
    徹明町(バス)
    Trạm Xe buýt
    2番のりば
    10:42
    10:43
  2. 2
    05:12 - 10:43
    5h 31min JPY 20.060 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    โออิตะ
    大分
    Ga
    timetable Bảng giờ
    05:12
    06:41
    Kokura(Fukuoka)
    小倉(福岡県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    06:52
    09:55
    Nagoya
    名古屋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    10:05
    10:32
    Gifu
    岐阜
    Ga
    Nagara Exit
    10:32
    10:36
    JR Gifu Station (North Exit)
    JR岐阜駅前〔北口〕
    Trạm Xe buýt
    12番のりば
    10:36
    10:41
    Tetsumeicho (Bus)
    徹明町(バス)
    Trạm Xe buýt
    6番のりば
    10:41
    10:43
  3. 3
    05:12 - 10:46
    5h 34min JPY 20.060 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    โออิตะ
    大分
    Ga
    timetable Bảng giờ
    05:12
    06:41
    Kokura(Fukuoka)
    小倉(福岡県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    06:52
    09:55
    Nagoya
    名古屋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    10:15
    10:34
    Gifu
    岐阜
    Ga
    Nagara Exit
    10:34
    10:38
    JR Gifu Station (North Exit)
    JR岐阜駅前〔北口〕
    Trạm Xe buýt
    12番のりば
    10:39
    10:44
    Tetsumeicho (Bus)
    徹明町(バス)
    Trạm Xe buýt
    6番のりば
    10:44
    10:46
  4. 4
    05:12 - 10:48
    5h 36min JPY 20.060 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    โออิตะ
    大分
    Ga
    timetable Bảng giờ
    05:12
    06:41
    Kokura(Fukuoka)
    小倉(福岡県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    07:01
    10:04
    Nagoya
    名古屋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    10:15
    10:34
    Gifu
    岐阜
    Ga
    Nagara Exit
    10:34
    10:38
    JR Gifu Station (North Exit)
    JR岐阜駅前〔北口〕
    Trạm Xe buýt
    15番のりば
    10:41
    10:47
    Tetsumeicho (Bus)
    徹明町(バス)
    Trạm Xe buýt
    2番のりば
    10:47
    10:48
  5. 5
    01:11 - 10:58
    9h 47min JPY 307.900
    cancel cancel
    โออิตะ
    大分
    01:11
    10:58
Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
japanTravelIcon
Giúp bạn di chuyển bằng xe lửa và tàu điện ngầm.
zoom bar parts
close

Thông tin trên trang web này có hữu ích không?

bad

Vô ích

normal

Thông tin không đủ

good

Hữu ích

Cảm ơn bạn đã trả lời. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực cải thiện chất lượng của mình.