Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
Ứng dụng Japan Travel sẽ hỗ trợ du khách quốc tế du lịch đến Nhật Bản với khả năng định hướng hiệu quả nhất. Bạn có thể tìm thấy các điểm tham quan, lên kế hoạch cho hành trình, đặt chỗ và tìm kiếm lộ trình khi thực sự đi du lịch. Nội dung hỗ trợ 13 ngôn ngữ.
app image
Phần trên của tìm lộ trình

新千歲機場 → Delish oefu越谷Laketown店

Xuất phát lúc
12:08 05/01, 2024
  1. 1
    12:20 - 15:58
    3h 38min JPY 30.860 IC JPY 30.855 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    新千歲機場
    新千歳空港
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    12:20
    14:00
    Haneda Airport(Tokyo)
    羽田空港(空路)
    Sân bay
    14:05
    14:15
    Haneda Airport Terminal 2 (Monorail)
    羽田空港第2ターミナル(モノレール)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    14:19
    14:38
    Hamamatsucho
    浜松町
    Ga
    timetable Bảng giờ
    14:43
    15:21
    Minami-Urawa
    南浦和
    Ga
    timetable Bảng giờ
    15:24
    15:38
    Koshigaya-Laketown
    越谷レイクタウン
    Ga
    Entrance 1
    15:38
    15:58
  2. 2
    13:05 - 16:45
    3h 40min JPY 40.280 IC JPY 40.271 Đổi tàu 2 lần
    cancel cancel
    新千歲機場
    新千歳空港
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    13:05
    14:50
    Narita Int'l Airport
    成田空港(空路)
    Sân bay
    14:55
    15:11
    Narita Airport Terminal 1
    成田空港(成田第1ターミナル)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    15:24
    15:58
    Higashi-Matsudo
    東松戸
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:05
    16:25
    Koshigaya-Laketown
    越谷レイクタウン
    Ga
    Entrance 1
    16:25
    16:45
  3. 3
    13:05 - 16:50
    3h 45min JPY 40.480 IC JPY 40.471 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    新千歲機場
    新千歳空港
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    13:05
    14:50
    Narita Int'l Airport
    成田空港(空路)
    Sân bay
    14:55
    15:11
    Narita Airport Terminal 1
    成田空港(成田第1ターミナル)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    15:24
    15:58
    Higashi-Matsudo
    東松戸
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:15
    16:36
    Koshigaya-Laketown
    越谷レイクタウン
    Ga
    Entrance 1
    16:36
    16:38
    Koshigaya Lake Town Sta. North Exit
    越谷レイクタウン駅北口
    Trạm Xe buýt
    16:38
    16:42
    Taiseicho 2Chome
    大成町二丁目
    Trạm Xe buýt
    16:42
    16:50
  4. 4
    13:05 - 16:59
    3h 54min JPY 40.490 IC JPY 40.481 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    新千歲機場
    新千歳空港
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    13:05
    14:50
    Narita Int'l Airport
    成田空港(空路)
    Sân bay
    14:55
    15:11
    Narita Airport Terminal 1
    成田空港(成田第1ターミナル)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    15:24
    15:58
    Higashi-Matsudo
    東松戸
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:11
    16:29
    Yoshikawa
    吉川
    Ga
    North Exit
    16:29
    16:32
    Yoshikawa Sta. North Exit
    吉川駅北口
    Trạm Xe buýt
    16:50
    16:55
    Lake Town MORI Iriguchi
    レイクタウンMORI入口
    Trạm Xe buýt
    16:55
    16:59
  5. 5
    12:08 - 04:26
    16h 18min JPY 352.660
    cancel cancel
    新千歲機場
    新千歳空港
    12:08
    04:26
Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
japanTravelIcon
Giúp bạn di chuyển bằng xe lửa và tàu điện ngầm.
zoom bar parts
close

Thông tin trên trang web này có hữu ích không?

bad

Vô ích

normal

Thông tin không đủ

good

Hữu ích

Cảm ơn bạn đã trả lời. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực cải thiện chất lượng của mình.