Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
Ứng dụng Japan Travel sẽ hỗ trợ du khách quốc tế du lịch đến Nhật Bản với khả năng định hướng hiệu quả nhất. Bạn có thể tìm thấy các điểm tham quan, lên kế hoạch cho hành trình, đặt chỗ và tìm kiếm lộ trình khi thực sự đi du lịch. Nội dung hỗ trợ 13 ngôn ngữ.
app image
Phần trên của tìm lộ trình

名古屋 → 大阪府立大学羽曳野校园

Xuất phát lúc
14:32 05/23, 2024
  1. 1
    14:41 - 16:51
    2h 10min JPY 6.880 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    名古屋
    名古屋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    14:41
    15:30
    Shin-osaka
    新大阪
    Ga
    timetable Bảng giờ
    15:41
    16:04
    Tennoji
    天王寺
    Ga
    16:04
    16:09
    Osaka Abenobashi
    大阪阿部野橋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:14
    16:27
    Fujiidera
    藤井寺
    Ga
    16:27
    16:30
    Fujiidera Eki-mae
    藤井寺駅前
    Trạm Xe buýt
    1番のりば
    16:31
    16:45
    Habikigaoka 1Chome
    羽曳が丘一丁目
    Trạm Xe buýt
    16:45
    16:51
  2. 2
    14:41 - 16:51
    2h 10min JPY 6.880 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    名古屋
    名古屋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    14:41
    15:30
    Shin-osaka
    新大阪
    Ga
    timetable Bảng giờ
    15:45
    16:08
    Tennoji
    天王寺
    Ga
    16:08
    16:13
    Osaka Abenobashi
    大阪阿部野橋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:14
    16:27
    Fujiidera
    藤井寺
    Ga
    16:27
    16:30
    Fujiidera Eki-mae
    藤井寺駅前
    Trạm Xe buýt
    3番のりば
    16:32
    16:41
    Prefectural Iryo Center
    府立医療センター
    Trạm Xe buýt
    16:41
    16:51
  3. 3
    14:43 - 17:12
    2h 29min JPY 6.880 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    名古屋
    名古屋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    14:43
    15:51
    Shin-osaka
    新大阪
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:02
    16:25
    Tennoji
    天王寺
    Ga
    16:25
    16:30
    Osaka Abenobashi
    大阪阿部野橋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:34
    16:47
    Fujiidera
    藤井寺
    Ga
    16:47
    16:50
    Fujiidera Eki-mae
    藤井寺駅前
    Trạm Xe buýt
    1番のりば
    16:51
    17:06
    Habikigaoka 1Chome
    羽曳が丘一丁目
    Trạm Xe buýt
    17:06
    17:12
  4. 4
    14:37 - 18:29
    3h 52min JPY 4.000 Đổi tàu 5 lần
    cancel cancel
    名古屋
    名古屋
    Ga
    timetable Bảng giờ
    14:37
    14:58
    Kuwana
    桑名
    Ga
    timetable Bảng giờ
    15:02
    16:01
    Isenakagawa
    伊勢中川
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:10
    17:06
    Yamatoyagi
    大和八木
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:13
    17:19
    Kashiharajingu-mae
    橿原神宮前
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:30
    17:52
    Furuichi(Osaka)
    古市(大阪府)
    Ga
    West Exit
    17:52
    17:55
    Furuichi Eki-mae (Osaka)
    古市駅前(大阪府)
    Trạm Xe buýt
    2番のりば
    18:12
    18:21
    Habikigaoka 1Chome
    羽曳が丘一丁目
    Trạm Xe buýt
    18:21
    18:29
  5. 5
    14:32 - 17:08
    2h 36min JPY 63.230
    cancel cancel
    名古屋
    名古屋
    14:32
    17:08
Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
japanTravelIcon
Giúp bạn di chuyển bằng xe lửa và tàu điện ngầm.
zoom bar parts
close

Thông tin trên trang web này có hữu ích không?

bad

Vô ích

normal

Thông tin không đủ

good

Hữu ích

Cảm ơn bạn đã trả lời. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực cải thiện chất lượng của mình.