Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
Ứng dụng Japan Travel sẽ hỗ trợ du khách quốc tế du lịch đến Nhật Bản với khả năng định hướng hiệu quả nhất. Bạn có thể tìm thấy các điểm tham quan, lên kế hoạch cho hành trình, đặt chỗ và tìm kiếm lộ trình khi thực sự đi du lịch. Nội dung hỗ trợ 13 ngôn ngữ.
app image
Phần trên của tìm lộ trình

Kamakura → goal

Xuất phát lúc
16:39 05/22, 2024
  1. 1
    16:39 - 20:38
    3h 59min JPY 14.490 IC JPY 14.478 Đổi tàu 4 lần
    cancel cancel
    Kamakura
    鎌倉
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:39
    17:03
    Yokohama
    横浜
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:11
    17:22
    Shin-Yokohama
    新横浜
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:31
    19:39
    Shin-osaka
    新大阪
    Ga
    timetable Bảng giờ
    19:49
    19:55
    Umeda(Osaka Metro)
    梅田(Osaka Metro)
    Ga
    19:55
    20:02
    Higashiumeda
    東梅田
    Ga
    timetable Bảng giờ
    20:02
    20:26
    Hirano(Osaka Metro)
    平野(Osaka Metro)
    Ga
    Exit 1
    20:26
    20:38
  2. 2
    16:39 - 20:42
    4h 3min JPY 14.330 Đổi tàu 4 lần
    cancel cancel
    Kamakura
    鎌倉
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:39
    17:03
    Yokohama
    横浜
    Ga
    timetable Bảng giờ
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Higashi-Kanagawa
    東神奈川
    Ga
    Shin-Yokohama
    新横浜
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:39
    19:48
    Shin-osaka
    新大阪
    Ga
    timetable Bảng giờ
    20:01
    20:25
    Tennoji
    天王寺
    Ga
    timetable Bảng giờ
    Hirano(Kansai Line)
    平野(関西本線)
    Ga
    South Exit
    20:35
    20:42
  3. 3
    16:39 - 20:42
    4h 3min JPY 13.870 Đổi tàu 5 lần
    cancel cancel
    Kamakura
    鎌倉
    Ga
    timetable Bảng giờ
    16:39
    17:03
    Yokohama
    横浜
    Ga
    timetable Bảng giờ
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Higashi-Kanagawa
    東神奈川
    Ga
    Shin-Yokohama
    新横浜
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:39
    19:48
    Shin-osaka
    新大阪
    Ga
    timetable Bảng giờ
    Osaka
    大阪
    Ga
    timetable Bảng giờ
    Tennoji
    天王寺
    Ga
    timetable Bảng giờ
    Hirano(Kansai Line)
    平野(関西本線)
    Ga
    South Exit
    20:35
    20:42
  4. 4
    17:09 - 20:57
    3h 48min JPY 14.330 Đổi tàu 5 lần
    cancel cancel
    Kamakura
    鎌倉
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:09
    17:32
    Yokohama
    横浜
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:38
    17:40
    Higashi-Kanagawa
    東神奈川
    Ga
    timetable Bảng giờ
    Shin-Yokohama
    新横浜
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:58
    20:06
    Shin-osaka
    新大阪
    Ga
    timetable Bảng giờ
    20:16
    20:40
    Tennoji
    天王寺
    Ga
    timetable Bảng giờ
    Hirano(Kansai Line)
    平野(関西本線)
    Ga
    South Exit
    20:50
    20:57
  5. 5
    16:39 - 22:41
    6h 2min JPY 173.700
    cancel cancel
    Kamakura
    鎌倉
    16:39
    22:41
Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
japanTravelIcon
Giúp bạn di chuyển bằng xe lửa và tàu điện ngầm.
zoom bar parts
close

Thông tin trên trang web này có hữu ích không?

bad

Vô ích

normal

Thông tin không đủ

good

Hữu ích

Cảm ơn bạn đã trả lời. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực cải thiện chất lượng của mình.