Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
Ứng dụng Japan Travel sẽ hỗ trợ du khách quốc tế du lịch đến Nhật Bản với khả năng định hướng hiệu quả nhất. Bạn có thể tìm thấy các điểm tham quan, lên kế hoạch cho hành trình, đặt chỗ và tìm kiếm lộ trình khi thực sự đi du lịch. Nội dung hỗ trợ 13 ngôn ngữ.
app image
Phần trên của tìm lộ trình

Beppu (Oita) → goal

Xuất phát lúc
17:50 06/01, 2024
  1. 1
    18:20 - 07:27
    13h 7min JPY 33.990 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    Beppu (Oita)
    別府(大分県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    18:20
    19:37
    Kokura(Fukuoka)
    小倉(福岡県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    19:46
    22:14
    Kyoto
    京都
    Ga
    Hachijo East Exit
    22:14
    22:22
    Kyoto Sta. Hachijo Exit
    京都駅八条口
    Trạm Xe buýt
    G3のりば
    22:50
    05:06
    Nakanoyu
    中の湯(長野県)
    Trạm Xe buýt
    05:06
    05:09
    Nakanoyu
    中の湯(長野県)
    Trạm Xe buýt
    07:13
    07:25
    Hirayu Bus Terminal
    平湯バスターミナル
    Trạm Xe buýt
    1番のりば
    07:25
    07:27
  2. 2
    17:53 - 07:27
    13h 34min JPY 33.660 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    Beppu (Oita)
    別府(大分県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:53
    19:03
    Kokura(Fukuoka)
    小倉(福岡県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    19:16
    21:21
    Shin-osaka
    新大阪
    Ga
    Main Exit
    21:21
    21:31
    Shin-osaka (Hankyu Bus Terminal)
    新大阪〔阪急バスターミナル〕
    Trạm Xe buýt
    21:39
    05:06
    Nakanoyu
    中の湯(長野県)
    Trạm Xe buýt
    05:06
    05:09
    Nakanoyu
    中の湯(長野県)
    Trạm Xe buýt
    07:13
    07:25
    Hirayu Bus Terminal
    平湯バスターミナル
    Trạm Xe buýt
    1番のりば
    07:25
    07:27
  3. 3
    18:52 - 08:27
    13h 35min JPY 26.050 Đổi tàu 5 lần
    cancel cancel
    Beppu (Oita)
    別府(大分県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    18:52
    20:03
    Kokura(Fukuoka)
    小倉(福岡県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    20:17
    22:45
    Kyoto
    京都
    Ga
    Hachijo East Exit
    22:45
    22:53
    Kyoto Sta. Hachijo Exit
    京都駅八条口
    Trạm Xe buýt
    G3のりば
    23:05
    06:20
    Matsumoto Bus Terminal
    松本バスターミナル
    Trạm Xe buýt
    06:20
    06:30
    Matsumoto
    松本
    Ga
    Oshiro Exit(East)
    timetable Bảng giờ
    06:31
    07:01
    Shin-shimashima
    新島々
    Ga
    07:01
    07:04
    Shin-Shimashima Eigyōsho (Shin-Shimashima Bus Terminal)
    新島々営業所[新島々バスターミナル]
    Trạm Xe buýt
    07:10
    08:00
    Nakanoyu
    中の湯(長野県)
    Trạm Xe buýt
    08:00
    08:04
    Nakanoyu
    中の湯(長野県)
    Trạm Xe buýt
    08:13
    08:25
    Hirayu Bus Terminal
    平湯バスターミナル
    Trạm Xe buýt
    1番のりば
    08:25
    08:27
  4. 4
    17:53 - 08:40
    14h 47min JPY 45.330 Đổi tàu 6 lần
    cancel cancel
    Beppu (Oita)
    別府(大分県)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:53
    19:50
    Hakata
    博多
    Ga
    timetable Bảng giờ
    19:56
    20:02
    Fukuoka Airport
    福岡空港
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    20:50
    22:10
    Chubu Int'l Airport
    中部国際空港
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    22:26
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Jingu-mae
    神宮前
    Ga
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Meitetsu-Nagoya
    名鉄名古屋
    Ga
    23:52
    Shin-unuma
    新鵜沼
    Ga
    23:52
    23:58
    Unuma
    鵜沼
    Ga
    timetable Bảng giờ
    Minoota
    美濃太田
    Ga
    timetable Bảng giờ
    Takayama
    高山
    Ga
    East Exit
    07:29
    07:32
    Takayama Nohi Bus center
    高山濃飛バスセンター
    Trạm Xe buýt
    5番のりば
    07:40
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Honokidaira
    ほおのき平
    Trạm Xe buýt
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Kute Takaharu
    久手高原
    Trạm Xe buýt
    08:38
    Hirayu Onsen
    平湯温泉
    Trạm Xe buýt
    08:38
    08:40
  5. 5
    17:50 - 05:20
    11h 30min JPY 302.500
    cancel cancel
    Beppu (Oita)
    別府(大分県)
    17:50
    05:20
Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
japanTravelIcon
Giúp bạn di chuyển bằng xe lửa và tàu điện ngầm.
zoom bar parts
close

Thông tin trên trang web này có hữu ích không?

bad

Vô ích

normal

Thông tin không đủ

good

Hữu ích

Cảm ơn bạn đã trả lời. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực cải thiện chất lượng của mình.