Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
Ứng dụng Japan Travel sẽ hỗ trợ du khách quốc tế du lịch đến Nhật Bản với khả năng định hướng hiệu quả nhất. Bạn có thể tìm thấy các điểm tham quan, lên kế hoạch cho hành trình, đặt chỗ và tìm kiếm lộ trình khi thực sự đi du lịch. Nội dung hỗ trợ 13 ngôn ngữ.
app image
Phần trên của tìm lộ trình

Shinjuku → goal

Xuất phát lúc
17:02 05/26, 2024
  1. 1
    18:21 - 09:47
    15h 26min JPY 61.850 IC JPY 61.845 Đổi tàu 7 lần
    cancel cancel
    Shinjuku
    新宿
    Ga
    timetable Bảng giờ
    18:21
    18:40
    Shinagawa
    品川
    Ga
    timetable Bảng giờ
    18:45
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Haneda Airport Terminal 3(Keikyu)
    羽田空港第3ターミナル(京急)
    Ga
    18:59
    Haneda Airport Terminal 1‧2 (Keikyu)
    羽田空港第1・第2ターミナル(京急)
    Ga
    18:59
    19:01
    Haneda Airport(Tokyo)
    羽田空港(空路)
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    19:35
    21:30
    Fukuoka Airport
    福岡空港
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    22:06
    22:11
    Hakata
    博多
    Ga
    timetable Bảng giờ
    22:20
    22:52
    Kumamoto
    熊本
    Ga
    timetable Bảng giờ
    23:00
    23:33
    Izumi
    出水
    Ga
    West Exit
    23:33
    23:36
    Izumi Sta.
    出水駅
    Trạm Xe buýt
    3番のりば
    06:09
    06:46
    Tetsudo Kinenkan-mae
    鉄道記念館前
    Trạm Xe buýt
    06:46
    06:50
    Tetsudo Kinenkan-mae
    鉄道記念館前
    Trạm Xe buýt
    08:16
    08:57
    Kanpaku Jin
    関白陣
    Trạm Xe buýt
    08:57
    09:47
  2. 2
    17:41 - 09:55
    16h 14min JPY 62.110 IC JPY 62.105 Đổi tàu 7 lần
    cancel cancel
    Shinjuku
    新宿
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:41
    18:00
    Shinagawa
    品川
    Ga
    timetable Bảng giờ
    18:05
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Haneda Airport Terminal 3(Keikyu)
    羽田空港第3ターミナル(京急)
    Ga
    18:19
    Haneda Airport Terminal 1‧2 (Keikyu)
    羽田空港第1・第2ターミナル(京急)
    Ga
    18:19
    18:21
    Haneda Airport(Tokyo)
    羽田空港(空路)
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    19:00
    20:50
    Fukuoka Airport
    福岡空港
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    21:22
    21:27
    Hakata
    博多
    Ga
    timetable Bảng giờ
    21:45
    23:33
    Izumi
    出水
    Ga
    West Exit
    23:33
    23:36
    Izumi Sta.
    出水駅
    Trạm Xe buýt
    3番のりば
    06:09
    06:46
    Tetsudo Kinenkan-mae
    鉄道記念館前
    Trạm Xe buýt
    06:46
    06:50
    Tetsudo Kinenkan-mae
    鉄道記念館前
    Trạm Xe buýt
    08:16
    09:04
    Kotsuhara
    高津原
    Trạm Xe buýt
    09:18
    09:22
    Pharmacy Mae (Kagoshima)
    薬局前(鹿児島県)
    Trạm Xe buýt
    09:22
    09:55
  3. 3
    17:12 - 09:55
    16h 43min JPY 36.220 IC JPY 36.205 Đổi tàu 7 lần
    cancel cancel
    Shinjuku
    新宿
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:12
    17:28
    Daimon(Tokyo)
    大門(東京都)
    Ga
    timetable Bảng giờ
    17:37
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Sengakuji
    泉岳寺
    Ga
    TÀU ĐI THẲNG
    Đi Trên Một Tàu
    Keikyu-Kamata
    京急蒲田
    Ga
    18:00
    Haneda Airport Terminal 1‧2 (Keikyu)
    羽田空港第1・第2ターミナル(京急)
    Ga
    18:00
    18:02
    Haneda Airport(Tokyo)
    羽田空港(空路)
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    18:40
    20:35
    Fukuoka Airport
    福岡空港
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    21:22
    21:27
    Hakata
    博多
    Ga
    timetable Bảng giờ
    21:45
    23:33
    Izumi
    出水
    Ga
    West Exit
    23:33
    23:36
    Izumi Sta.
    出水駅
    Trạm Xe buýt
    3番のりば
    06:09
    06:46
    Tetsudo Kinenkan-mae
    鉄道記念館前
    Trạm Xe buýt
    06:46
    06:50
    Tetsudo Kinenkan-mae
    鉄道記念館前
    Trạm Xe buýt
    08:16
    09:04
    Kotsuhara
    高津原
    Trạm Xe buýt
    09:18
    09:22
    Pharmacy Mae (Kagoshima)
    薬局前(鹿児島県)
    Trạm Xe buýt
    09:22
    09:55
  4. 4
    05:36 - 11:26
    5h 50min JPY 56.940 Đổi tàu 3 lần
    cancel cancel
    Shinjuku
    新宿
    Ga
    Koshu-kaido Fare Exit
    05:36
    05:40
    Shinjuku Expressway Bus Terminal
    バスタ新宿〔新宿駅新南口〕
    Trạm Xe buýt
    05:40
    06:05
    Haneda Airport Terminal 2 (Airport Bus)
    羽田空港第2ターミナル(空港連絡バス)
    Trạm Xe buýt
    06:05
    06:10
    Haneda Airport(Tokyo)
    羽田空港(空路)
    Sân bay
    timetable Bảng giờ
    06:45
    08:35
    Kagoshima Airport
    鹿児島空港
    Sân bay
    08:40
    08:43
    Kagoshima Airport
    鹿児島空港(バス)
    Trạm Xe buýt
    9番のりば
    09:05
    10:23
    Nishihonmachi (Kagoshima)
    西本町(鹿児島県)
    Trạm Xe buýt
    10:36
    10:53
    Pharmacy Mae (Kagoshima)
    薬局前(鹿児島県)
    Trạm Xe buýt
    10:53
    11:26
  5. 5
    17:02 - 08:14
    15h 12min JPY 509.300
    cancel cancel
    Shinjuku
    新宿
    17:02
    08:14
Japan Travel tốt hơn trên ứng dụng.
japanTravelIcon
Giúp bạn di chuyển bằng xe lửa và tàu điện ngầm.
zoom bar parts
close

Thông tin trên trang web này có hữu ích không?

bad

Vô ích

normal

Thông tin không đủ

good

Hữu ích

Cảm ơn bạn đã trả lời. Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực cải thiện chất lượng của mình.